TanroDictionary Sổ từ

bloating

/ˈbloʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bloat.động từ

Ví dụ

  1. Too much salt is bloating the soup pot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép