Nghĩa tiếng Việt
- Hệ số kết khối.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the blocking factor today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblɑːkin ˈfæktɜː/
They discussed the blocking factor today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép