Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của blogdanh từ
Ví dụ
-
His blogs are easy to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈɒɡz/
His blogs are easy to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép