Nghĩa tiếng Việt
- Cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe.danh từ
- Blond.tính từ
Ví dụ
-
The blonde smiled and waved at us.
-
Her blonde hair shone in the sun.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép