TanroDictionary Sổ từ

bloodbath

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc tắm máu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Napoléon's set on a new bloodbath in Europe !

    (Napoléon lại vừa khích động một cuộc tắm máu mới tại Âu châu này đấy).

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép