TanroDictionary Sổ từ

blossoming

/blˈɒsəmɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blossom.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her confidence was blossoming during the course.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép