TanroDictionary Sổ từ

blotchily

/ˈblɑːtʃili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem blotch: Nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)D

Ví dụ

  1. The entry blotchily points to blotch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép