TanroDictionary Sổ từ

blotting

/blˈɒtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blot.động từ

Ví dụ

  1. She is blotting the ink with paper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép