Nghĩa tiếng Việt
- Áo bludông.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He wore a warm blouson in winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbluːzɒn/
He wore a warm blouson in winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép