TanroDictionary Sổ từ

blowback

/ˈbləʊbæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nạp đạn tự động.danh từ

Ví dụ

  1. The blowback made the gun jam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép