Nghĩa tiếng Việt
- Ruồi xanh, nhặng.danh từ
Ví dụ
-
A blowfli landed near the trash bin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbloʊfliː/
A blowfli landed near the trash bin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép