Nghĩa tiếng Việt
- Giày cao cổ.danh từ
Ví dụ
-
He bought sturdy bluchers for hiking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈʌtʃəz/
He bought sturdy bluchers for hiking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép