TanroDictionary Sổ từ

bludgeoning

/blˈʌdʒəʊnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bludgeon.động từ

Ví dụ

  1. He is bludgeoning the dough with a rolling pin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép