TanroDictionary Sổ từ

blueberry

/ˈbluːbəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây việt quất xanh.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the blueberry yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép