TanroDictionary Sổ từ

blued

/bluːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blueđộng từ

Ví dụ

  1. The sky blued as the morning came.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép