TanroDictionary Sổ từ

bluejacket

/ˈbluːdʒeɪˌkæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuỷ thủ, linh thuỷ.danh từ

Ví dụ

  1. The bluejacket cleaned the deck every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép