Nghĩa tiếng Việt
- Nữ học giả, nữ sĩ.danh từ
Ví dụ
-
The bluestocking loved books and debate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbluːstɒkɪŋ/
The bluestocking loved books and debate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép