TanroDictionary Sổ từ

bluestocking

/ˈbluːstɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ học giả, nữ sĩ.danh từ

Ví dụ

  1. The bluestocking loved books and debate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép