TanroDictionary Sổ từ

bluffs

/blʌfs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bluffđộng từ

Ví dụ

  1. He bluffs during card games often.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép