TanroDictionary Sổ từ

bluing

/ˈbluːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của blueđộng từ
  2. Cũng blueing.danh từ
  3. Sự hồ lơ.danh từ
  4. phân từ hiện tại của blueđộng từ

Ví dụ

  1. She was bluing the cloth by hand.

  2. The bluing gave the shirt a cool tone.

  3. Bluing made the water look faintly blue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép