Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bung.động từ
Ví dụ
-
She is bunging the jars tightly shut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈʌndʒɪŋ/
She is bunging the jars tightly shut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép