TanroDictionary Sổ từ

blunging

/bˈʌndʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bung.động từ

Ví dụ

  1. She is bunging the jars tightly shut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép