TanroDictionary Sổ từ

blunts

/blʌnts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bluntđộng từ

Ví dụ

  1. Time blunts strong anger in many people.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép