TanroDictionary Sổ từ

blured

/blˈɜːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blurtđộng từ

Ví dụ

  1. She blurted her secret in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép