TanroDictionary Sổ từ

blurring

/blˈɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blur.động từ

Ví dụ

  1. The rain is blurring the words on the sign.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép