Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blur.động từ
Ví dụ
-
The rain is blurring the words on the sign.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈɜːrɪŋ/
The rain is blurring the words on the sign.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép