Nghĩa tiếng Việt
- Xem blurt: Thốt ra, nói buột radanh từ
Ví dụ
-
The entry blurter points to blurt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblɜːtɜː/
The entry blurter points to blurt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép