TanroDictionary Sổ từ

blurts

/blˈɜːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blurtđộng từ

Ví dụ

  1. He blurts out jokes at the wrong time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép