Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bluster.động từ
Ví dụ
-
He was blustering about the weather again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈʌstərɪŋ/
He was blustering about the weather again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép