TanroDictionary Sổ từ

blustering

/blˈʌstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bluster.động từ

Ví dụ

  1. He was blustering about the weather again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép