Nghĩa tiếng Việt
- Ban giám đốc/hội đồng quản trị.danh từ
Tiếng Nhật
- 取締役会とりしまりやくかいhội đồng quản trị
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép