TanroDictionary Sổ từ

boarish

/ˈbɔˌrɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc lợn đực.tính từ

Ví dụ

  1. The boarish smell came from the farm nearby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép