TanroDictionary Sổ từ

boastfully

/bˈəʊstfəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoác lác, hợm mình.D

Ví dụ

  1. He spoke boastfulli about his easy victory.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép