Nghĩa tiếng Việt
- Thuyền nhân.danh từ
- Số nhiều của boat persondanh từ
Tiếng Nhật
- ボートピープルthuyền nhân, người tị nạn bằng thuyền
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép