TanroDictionary Sổ từ

boating

/ˈbəʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đi chơi bằng thuyền.danh từ
  2. Cuộc đi chơi bằng thuyền.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We enjoy boating on the lake.

  2. Boating was our favorite summer outing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép