Nghĩa tiếng Việt
- Viên quản lý neo buồm.danh từ
Ví dụ
-
The boatswain checked the ropes before sailing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbəʊsn/
The boatswain checked the ropes before sailing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép