TanroDictionary Sổ từ

bobbed

/bɒbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bobđộng từ

Ví dụ

  1. The toy bobbed on the waves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép