TanroDictionary Sổ từ

bobble

/ˈbɒbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả cầu bằng len đính trên mũ.danh từ

Ví dụ

  1. A red bobble hung from her winter hat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép