TanroDictionary Sổ từ

bobby

/ˈbɒbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cảnh sát.danh từ

Ví dụ

  1. The bobby helped the lost child.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép