Nghĩa tiếng Việt
- Cảnh sát.danh từ
Ví dụ
-
The bobby helped the lost child.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɒbi/
The bobby helped the lost child.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép