TanroDictionary Sổ từ

bobcat

/ˈbɒbkæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Linh miêu Mỹ.danh từ

Ví dụ

  1. A bobcat moved quietly through the trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép