TanroDictionary Sổ từ

bobsledded

/ˈbɒbsleɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bobsledđộng từ

Ví dụ

  1. We bobsledded down the icy track together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép