Nghĩa tiếng Việt
- Xe trượt để chở gỗ.danh từ
- Xe trượt băng.danh từ
Tiếng Nhật
- ボブスレーxe trượt băng bobsleigh
Ví dụ
-
The logs were loaded onto a bobsleigh.
-
She raced down the hill in a bobsleigh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép