TanroDictionary Sổ từ

bobwig

/ˈbɑːbwɪɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tóc giả có những búp ngắn.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a bobwig for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép