TanroDictionary Sổ từ

bodega

/boʊˈdeɪɡə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa hàng rượu vang.danh từ

Ví dụ

  1. I bought milk at the bodega.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép