Nghĩa tiếng Việt
- Cửa hàng rượu vang.danh từ
Ví dụ
-
I bought milk at the bodega.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/boʊˈdeɪɡə/
I bought milk at the bodega.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép