TanroDictionary Sổ từ

bodhidharma

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bồ Đề Đạt Ma (tổ sư của phái Thiền trong Phật giáo).danh từ

Tiếng Nhật

  • 達磨だるまbúp bê daruma (lật đật cầu may hình Bồ Đề Đạt Ma)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép