Nghĩa tiếng Việt
- Bồ Đề Đạt Ma (tổ sư của phái Thiền trong Phật giáo).danh từ
Tiếng Nhật
- 達磨だるまbúp bê daruma (lật đật cầu may hình Bồ Đề Đạt Ma)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép