Nghĩa tiếng Việt
- Số người chết, số người thiệt mạng, số thi thể.danh từ
- Số bạn tình mà một người đã ngủ cùng.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép