Nghĩa tiếng Việt
- (giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid.danh từ
Tiếng Nhật
- 体液たいえきdịch cơ thể
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép