TanroDictionary Sổ từ

bodysurf

/ˈbɑːdiˌsɜːf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lướt sóng không có ván lướt.động từ

Ví dụ

  1. On hot days, he likes to bodysurf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép