Nghĩa tiếng Việt
- Lướt sóng không có ván lướt.động từ
Ví dụ
-
On hot days, he likes to bodysurf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑːdiˌsɜːf/
On hot days, he likes to bodysurf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép