TanroDictionary Sổ từ

boggy

/ˈbɒɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lầy lội, bùn lầy.tính từ

Ví dụ

  1. The path was boggy after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép