Nghĩa tiếng Việt
- Giá chuyển hướng.danh từ
- Bogy.danh từ
Tiếng Nhật
- 台車だいしゃxe đẩy hàng
Ví dụ
-
The train wheel moved on the bogie.
-
They laughed at the old bogie story.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép