TanroDictionary Sổ từ

boisterously

/ˈbɔɪstərəsli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ dội, mãnh liệt.D
  2. Náo nhiệt, huyên náo.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They worked boisterously all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép