Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Bolandanh từ
Ví dụ
-
The bolans were placed in a row.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈboʊlənz/
The bolans were placed in a row.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép