TanroDictionary Sổ từ

bolas

/bˈəʊləz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẫy (làm bằng dây thừng để bẫy các động vật).danh từ

Ví dụ

  1. The hunter used bolas to catch the animal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép