Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của boleydanh từ
Ví dụ
-
The boleys sat quietly near the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈboʊliz/
The boleys sat quietly near the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép